nắn lưng

Học thuật
Thân thiện
nắn lưng

Một người đàn ông nắn lưng mình sau khi ngồi làm việc lâu.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Sờ, vào lưng (áo) của người khác để kiểm tra xem trong hào bao (túi đựng tiền ngày xưa) tiền hay không. Đây một hành động tính chất móc túi hoặc kiểm tra trộm tài sản của người khác.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Tên trộm đã âm thầm nắn lưng người qua đường để tìm cơ hội lấy trộm.
    • Trong đám đông hỗn loạn, phải cẩn thận kẻ gian nắn lưng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bị nắn lưng": bị ai đó sờ mó, kiểm tra trộm túi tiền.
    • Ông lão đi chợ về kể rằng mình suýt bị nắn lưng giữa đường.
  • Hàm ý mở rộng: Cụm từ này thường mang hàm ý chê bai, chỉ hành vi ti tiện, trộm cắp vặt hoặc sự soi mói, dò xét tài chính của người khác một cách không chính đáng.
Biến thể từ gần giống
  • Móc túi (động từ): hành động lấy trộm tiền, đồ vật từ túi người khác một cách lén lút. Đây từ hiện đại, đồng nghĩa với hành động được mô tả bởi "nắn lưng".
  • Xoạc hào bao (cụm động từ, cổ): một cách nói khác cùng thời kỳ, chỉ việc lấy trộm tiền từ hào bao.
Từ đồng nghĩa
  • Thọc túi: (khẩu ngữ) chỉ hành động móc, lấy trộm từ trong túi.
  • Bóp lưng: một cách nói khác có nghĩa tương tự.
Lưu ý về từ vựng
  • Từ cổ, ít dùng: "Nắn lưng" một từ cổ, xuất phát từ thời xưa khi đàn ông thường đeo hào bao (túi vải, túi da đựng tiền xu) ở thắt lưng. Ngày nay, từ này ít được sử dụng trong giao tiếp thông thường chủ yếu xuất hiện trong văn chương, khi miêu tả xã hội hoặc với sắc thái hài hước, châm biếm.
  • Đối tượng: Hành động này chủ yếu được mô tả nhắm vào hào bao (túi đựng tiền) của đàn ông ngày xưa.
nắn lưng

Một người đàn ông nắn lưng mình sau khi ngồi làm việc lâu.

  1. Sờ vào người để xem tiền trong hào bao không.